chói tai

  1. strident; criard; écorchant; assourdissant
    • Tiếng kêu chói tai
      cri strident
    • Giọng chói tai
      voix criarde
    • Tiếng chói tai
      son écorchant

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "chói tai"

chói tai
Tiếng còi báo động nghe rất chói tai.